papua new guinea
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Papua New Guinea: Một quốc gia có chủ quyền nằm ở phía đông của đảo New Guinea, thuộc khu vực châu Đại Dương. Đây là một nền dân chủ nghị viện, từng là thuộc địa và trở thành một quốc gia độc lập trong Khối Thịnh vượng chung vào năm 1975.
Ví dụ sử dụng
- (Papua New Guinea nổi tiếng với sự đa dạng văn hóa đáng kinh ngạc và hơn 800 ngôn ngữ.)
- (Thủ đô của Papua New Guinea là Port Moresby.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to visit Papua New Guinea": đi thăm Papua New Guinea, thường dùng trong ngữ cảnh du lịch hoặc nghiên cứu.
- Many anthropologists visit Papua New Guinea to study its indigenous tribes. (Nhiều nhà nhân chủng học đến thăm Papua New Guinea để nghiên cứu các bộ lạc bản địa của nó.)
"the independence of Papua New Guinea": sự độc lập của Papua New Guinea, thường nhắc đến sự kiện lịch sử năm 1975.
- The independence of Papua New Guinea marked a new era for the country. (Sự độc lập của Papua New Guinea đánh dấu một kỷ nguyên mới cho đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Papua New Guinean (danh từ/tính từ): người hoặc thuộc về Papua New Guinea.
- She is a proud Papua New Guinean. (Cô ấy là một người Papua New Guinea đầy tự hào.)
- Papua New Guinean culture is rich in traditions. (Văn hóa Papua New Guinea rất phong phú về truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Independent State of Papua New Guinea: tên chính thức đầy đủ của quốc gia này.
- PNG: từ viết tắt thông dụng của Papua New Guinea.
Các cụm từ liên quan
- "the island of New Guinea": đảo New Guinea, nơi Papua New Guinea chiếm phần phía đông, trong khi phía tây thuộc Indonesia.
- The island of New Guinea is divided between Papua New Guinea and Indonesia. (Đảo New Guinea được chia giữa Papua New Guinea và Indonesia.)
Thành ngữ liên quan
- "a land of a thousand tribes": một vùng đất của hàng nghìn bộ lạc, thường dùng để mô tả sự đa dạng văn hóa và ngôn ngữ của Papua New Guinea.
- Papua New Guinea is often called a land of a thousand tribes due to its ethnic diversity. (Papua New Guinea thường được gọi là vùng đất của hàng nghìn bộ lạc vì sự đa dạng sắc tộc của nó.)